Important phone numbers
15/08/2010
|
08:09:00
|
0
|
Domestic direct
dialing access code
|
|
00
|
International
direct dialing access code
|
|
101
|
Domestic long-distance
call
|
|
110
|
International
long-distance call
|
|
113
|
Police
|
|
114
|
Fire
|
|
115
|
Ambulance / First aid
|
|
116
|
Phone number enquiry
|
|
117
|
Time inquires
|
|
119
|
Telephone repairs
|
|
108 or 1080
|
General information
service
|
|
600
|
Postal service enquiry
|
|
700
|
Telecommunication service
enquiry
|
|
1260
|
Internet access for individual accounts and pre-paid Internet
cards (VNN 1260, VNN 1260-P)
|
|
1268
|
Domestic Internet access
(VNN 1268)
|
|
1269
|
Domestic and
international Internet access (VNN 1269)
|
|
1267
|
High-speed Internet access
via ISDN (VNN 1267)
|
|
18001091
|
VinaPhone enquiry service
|
|
18001090
|
MobiFone enquiry service
|
|
18001001
|
International telecommunication
services enquiry
|
|
171
|
VoIP, FoIP dialling
|
|
1713
|
International
long-distance call via VoIP
|
Area code of provinces
|
No.
|
Provinces
|
Area code
|
No.
|
Provinces
|
Area code
|
|
1
|
An Giang
|
76
|
33
|
Khánh Hòa
|
58
|
|
2
|
Bà Rịa-Vũng Tàu
|
64
|
34
|
Kiên Giang
|
77
|
|
3
|
Bắc Kạn
|
281
|
35
|
Kon tum
|
60
|
|
4
|
Bắc Giang
|
240
|
36
|
Lai Châu
|
231
|
|
5
|
Bạc Liêu
|
781
|
37
|
Lạng Sơn
|
25
|
|
6
|
Bắc Ninh
|
241
|
38
|
Lào Cai
|
20
|
|
7
|
Bến Tre
|
75
|
39
|
Lâm Đồng
|
63
|
|
8
|
Bình Dương
|
650
|
40
|
Long An
|
72
|
|
9
|
Bình Định
|
56
|
41
|
Nam Định
|
350
|
|
10
|
Bình Phước
|
651
|
42
|
Nghệ An
|
38
|
|
11
|
Bình Thuận
|
62
|
43
|
Ninh Bình
|
30
|
|
12
|
Cà Mau
|
780
|
44
|
Ninh Thuận
|
68
|
|
13
|
Cao Bằng
|
26
|
45
|
Phú Thọ
|
210
|
|
14
|
Cần Thơ
|
710
|
46
|
Phú Yên
|
57
|
|
15
|
Đà Nẵng
|
511
|
47
|
Quảng Bình
|
52
|
|
16
|
Đắk Lắk
|
500
|
48
|
Quảng Nam
|
510
|
|
17
|
Đắk Nông
|
501
|
49
|
Quảng Ngãi
|
55
|
|
18
|
Điện Biên
|
230
|
50
|
Quảng Ninh
|
33
|
|
19
|
Đồng Nai
|
61
|
51
|
Quảng Trị
|
53
|
|
20
|
Đồng Tháp
|
67
|
52
|
Sóc Trăng
|
79
|
|
21
|
Gia Lai
|
59
|
53
|
Sơn La
|
22
|
|
22
|
Hà Giang
|
219
|
54
|
Tây Ninh
|
66
|
|
23
|
Hà Nam
|
351
|
55
|
Thái Bình
|
36
|
|
24
|
Hà Nội
|
4
|
56
|
Thái Nguyên
|
280
|
|
25
|
Yên Bái
|
29
|
57
|
Thanh Hóa
|
37
|
|
26
|
Hà Tĩnh
|
39
|
58
|
Thừa Thiên-Huế
|
54
|
|
27
|
Hải Dương
|
320
|
59
|
Tiền Giang
|
73
|
|
28
|
Hải Phòng
|
31
|
60
|
Trà Vinh
|
74
|
|
29
|
Hậu Giang
|
711
|
61
|
Tuyên Quang
|
27
|
|
30
|
Hòa Bình
|
218
|
62
|
Vĩnh Long
|
70
|
|
31
|
Hồ Chí Minh City
|
8
|
63
|
Vĩnh Phúc
|
211
|
|
32
|
Hưng Yên
|
321
|
|
|
|